Cấp: HSK 7–9Từ ghép
切忌
Nghĩa tiếng Việttránh như điều cấm kỵ; tránh bằng mọi giá
Âm Hán Việtthiết kị
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tránh như điều cấm kỵ
- 2 tránh bằng mọi giá
Câu ví dụ
- 风险一旦突破预警阈值,势必削弱集团整体的资金安全。在当前周期下,我们切忌盲目追求规模扩张。Rủi ro một khi vượt ngưỡng cảnh báo ắt sẽ làm suy yếu an toàn vốn tổng thể của tập đoàn. Trong chu kỳ hiện tại, chúng ta tuyệt đối tránh mù quáng chạy theo mở rộng quy mô.
- 因此,越是在顺境之中,经营者越要保持审慎的态度,切忌被短期暴利蒙蔽双眼。唯有筑牢风险防线,方能在市场剧烈波动时立于不败之地。Vì vậy, càng ở trong thuận cảnh, người điều hành càng phải giữ thái độ thận trọng, tuyệt đối tránh để lợi nhuận ngắn hạn làm mờ mắt. Chỉ có xây chắc phòng tuyến rủi ro mới có thể đứng ở thế bất bại khi thị trường biến động dữ dội.Từ trong câu:因此 (yīncǐ)越 (yuè)是 (shì)在 (zài)顺境 (shùnjìng)之中 (zhīzhōng)经营者 (jīngyíngzhě)越 (yuè)要 (yào)保持 (bǎochí)审慎 (shěnshèn)的 (de)态度 (tàidu)切忌 (qièjì)被 (bèi)短期 (duǎnqī)暴利 (bàolì)蒙蔽 (méngbì)双眼 (shuāngyǎn)唯有 (wéiyǒu)筑 (zhù)牢 (láo)风险 (fēngxiǎn)防线 (fángxiàn)方能 (fāngnéng)在 (zài)市场 (shìchǎng)剧烈 (jùliè)波动 (bōdòng)时 (shí)立 (lì)于 (yú)不败之地 (bùbàizhīdì)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 今天[kim thiên]Cấp: HSK 1hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
- 昨天[tạc thiên]Cấp: HSK 1hôm qua
- 干净[乾淨][kiền tịnh]Cấp: HSK 3sạch; gọn gàng
- 季节[季節][quí tiết]Cấp: HSK 3thời gian; mùa; giai đoạn
- 程度[trình độ]Cấp: HSK 5mức độ; trình độ; phạm vi
- 热心[熱心][nhiệt tâm]Cấp: HSK 5nhiệt tình; hăng hái; sốt sắng
- 酸甜苦辣[toan điềm khổ lượt]Cấp: HSK 5chua, ngọt, đắng và cay nóng; nghĩa bóng: niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống
- 雾[霧][vụ]Cấp: HSK 5sương mù; sương
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Động từ cảnh báo trang trọng 切忌 + Động từ / Cụm 4 chữ · Trong bối cảnh…, Chủ ngữ + 切忌 + Hành vi sai lầmHSK 7–9
- Phó từ cấp bách 亟待 & động từ nguy cơ 濒临 · Vấn đề/Di sản + 亟待 + 解决 / 保护 | 濒临 + 失传 / 灭绝HSK 6
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9