Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

立

lì
Nghĩa tiếng Việtđứng; lập; thiết lập
Âm Hán Việtlập
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đứng
  2. 2 lập
  3. 3 thiết lập
  4. 4 đặt ra
  5. 5 soạn thảo
  6. 6 ngay lập tức
  7. 7 lập tức

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

立

Lì
Nghĩa tiếng Việthọ [Li4]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Li4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập