Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

设立

Phồn thể: [設立]
shèlì
Nghĩa tiếng Việtthiết lập; thành lập
Âm Hán Việtthết lập
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 thiết lập; thành lập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập