Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

导演

Phồn thể: [導演]
dǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
Âm Hán Việtđạo diễn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đạo diễn
  2. 2 đạo diễn (phim, v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập