Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

讲究

Phồn thể: [講究]
jiǎngjiu
Nghĩa tiếng Việtchú trọng; chọn lọc kỹ lưỡng; chọn một cách tao nhã
Âm Hán Việtgiảng cứu

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "讲究" (giảng cứu) nghĩa là coi trọng, cầu kỳ, tinh tế (về ăn mặc, hình thức), không phải "giảng dạy và nghiên cứu".

  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chú trọng
  2. 2 chọn lọc kỹ lưỡng
  3. 3 chọn một cách tao nhã

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập