Từ ghép
人心
Nghĩa
- 1 tâm lý chung
- 2 nguyện vọng của người dân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 扣人心弦Cấp: HSK 7–9kích thích; hồi hộp; hấp dẫn
- 深入人心[thâm nhập nhân tâm]Cấp: HSK 7–9đi sâu vào lòng người; có tác động thực sự đến người dân (thành ngữ)
- 人心果quả hồng xiêm, một loại cây ăn quả nhiệt đới
- 不得人心không được lòng dân; không được ưa chuộng
- 大快人心làm thỏa mãn lòng người
- 动人心魄[動人心魄](thành ngữ) hấp dẫn nghẹt thở; ảnh hưởng sâu sắc
- 蛊惑人心[蠱惑人心]kích động lòng dân bằng lời dối trá (thành ngữ); dùng mị dân
- 沁人心脾thấm sâu vào lòng (thành ngữ); làm vui lòng; sảng khoái tinh thần
- 人心不古(thành ngữ) tiêu chuẩn đạo đức ngày nay thấp hơn nhiều so với thời xưa
- 人心惶惶(thành ngữ) mọi người đều lo lắng; (một nhóm người) cảm thấy bất an
- 人心涣散[人心渙散](của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp; tan rã
- 人心难测[人心難測]khó đo lường lòng dạ con người (thành ngữ)