Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人心涣散

Phồn thể: [人心渙散]
rénxīnhuànsàn
Nghĩa tiếng Việt(của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp; tan rã
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (của một quốc gia, chính phủ, v.v.) suy sụp
  2. 2 tan rã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập