Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
sàn · sǎn · sàn

散

Nghĩasàn biến thể của 散 (sàn); sǎn rải rác; lỏng; làm lỏng; sàn tán loạn; giải tán; phân tán
Bộ thủ攵
Âm Hán Việtsàn tản; sǎn tản
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • sànÂm Hán Việt: tảnbiến thể của 散 (sàn)
  • sǎnÂm Hán Việt: tảnrải rác; lỏng; làm lỏng
  • sànChưa có âm thanhtán loạn; giải tán; phân tán

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 攵 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.