Chữ HánChữ đa âm
散
Nghĩa biến thể của 散 (sàn); rải rác; lỏng; làm lỏng; tán loạn; giải tán; phân tán
Bộ thủ攵
Âm Hán Việt tản; tản
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: tảnbiến thể của 散 (sàn)
- Âm Hán Việt: tảnrải rác; lỏng; làm lỏng
- Chưa có âm thanhtán loạn; giải tán; phân tán
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 攵 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 散步Âm Hán Việt: tản bộđi dạo; đi bộHSK 4
- 分散Âm Hán Việt: phân tảnphân tán; giải tán; phân phốiHSK 6
- 散发Âm Hán Việt: tản phátphân phối; phát ra; phát hànhHSK 6
- 散文Âm Hán Việt: tản vănvăn xuôi; bài luậnHSK 6
- 扩散Âm Hán Việt: quẳng tảnlan truyền; tăng nhanh; khuếch tánHSK 7–9
- 散布Âm Hán Việt: tản bốphát tánHSK 7–9
- 散落Âm Hán Việt: tản lạcphân tán; rơi vãi; rải rácHSK 7–9
- 疏散Âm Hán Việt: sớ tảnphân tán; giải tán; sơ tánHSK 7–9
- 解散Âm Hán Việt: giải tảngiải tán; giải thểHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小雪的爷爷姓刘,今年七十岁了,他和奶奶每天早上都一起去散步,身体非常舒服。Ông nội của Tiểu Tuyết họ Lưu, năm nay bảy mươi tuổi rồi, ông và bà nội mỗi sáng đều cùng nhau đi dạo nên cơ thể rất khoan khoái.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.