Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

散落

sànluò
Nghĩa tiếng Việtphân tán; rơi vãi; rải rác
Âm Hán Việttản lạc
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

散落

sǎnluò
Nghĩa tiếng Việtnằm rải rác (trên một khu vực); cách phát âm Đài Loan: [san4 luo4]
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nằm rải rác (trên một khu vực)
  2. 2 cách phát âm Đài Loan: [san4 luo4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập