Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
sǎ · sā

撒

Nghĩasǎ rắc; rải; đổ; sā thả ra; ném; buông lỏng
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtsǎ tát; sā tát
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • sǎChưa có âm thanhÂm Hán Việt: tátrắc; rải; đổ
  • sāChưa có âm thanhÂm Hán Việt: tátthả ra; ném; buông lỏng

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 散

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.