Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
撒
Nghĩa tiếng Việtrắc; rải; đổ
Âm Hán Việttát
- 1 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 rắc
- 2 rải
- 3 đổ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 撒谎[撒謊]Cấp: HSK 7–9nói dối
- 播撒gieo (hạt); rắc
- 恺撒[愷撒]Caesar (tên); Gaius Julius Caesar 100-42 TCN; suy rộng ra, hoàng đế, Kaiser, Sa hoàng
- 凯撒[凱撒]Caesar hoặc Kaiser (tên)
- 弥撒[彌撒]Thánh lễ (Công giáo)
- 抛撒[拋撒]rắc; rải
- 撒播gieo (hạt bằng cách rải); gieo rải
- 撒旦Sa-tan hoặc Sha-i-tan
- 撒但biến thể của 撒旦 (Sādàn), Satan hoặc Shaitan
- 撒督Xa-đốc (con của A-xơ và cha của A-kim trong Matthew 1:13)
- 撒脚[撒腳]chạy biến; phóng chạy
- 撒娇[撒嬌]làm nũng; nhõng nhẽo; cư xử làm duyên
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này