播撒Từ ghép播撒bōsǎNghĩa tiếng Việtgieo (hạt); rắc2 chữ30 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gieo (hạt)2 rắcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.播[vá]gieo; rắc; lan truyềnTrang chữ →撒[tát]rắc; rải; đổTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →