Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撒脚

Phồn thể: [撒腳]
sājiǎo
Nghĩa tiếng Việtchạy biến; phóng chạy
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạy biến
  2. 2 phóng chạy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập