Từ ghép
恺撒
Phồn thể: [愷撒]Nghĩa tiếng ViệtCaesar (tên); Gaius Julius Caesar 100-42 TCN; suy rộng ra, hoàng đế, Kaiser, Sa hoàng
- 2 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Caesar (tên)
- 2 Gaius Julius Caesar 100-42 TCN
- 3 suy rộng ra, hoàng đế, Kaiser, Sa hoàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.