Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

散

Phồn thể: [㪚]
sàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 散 (sàn)
Âm Hán Việttản
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 散 (sàn)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

散

sǎn
Nghĩa tiếng Việtrải rác; lỏng; làm lỏng
Âm Hán Việttản
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 rải rác
  2. 2 lỏng
  3. 3 làm lỏng
  4. 4 rơi ra
  5. 5 thư thả
  6. 6 thuốc bột

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

散

sàn
Nghĩa tiếng Việttán loạn; giải tán; phân tán
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 6 nghĩa