Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
散
Phồn thể: [㪚]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 散 (sàn)
Âm Hán Việttản
- 1 chữ
- 12 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 散 (sàn)
Câu ví dụ
- 小雪的爷爷姓刘,今年七十岁了,他和奶奶每天早上都一起去散步,身体非常舒服。Ông nội của Tiểu Tuyết họ Lưu, năm nay bảy mươi tuổi rồi, ông và bà nội mỗi sáng đều cùng nhau đi dạo nên cơ thể rất khoan khoái.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 散步[tản bộ]Cấp: HSK 4đi dạo; đi bộ
- 分散[phân tản]Cấp: HSK 6phân tán; giải tán; phân phối
- 散发[散發][tản phát]Cấp: HSK 6phân phối; phát ra; phát hành
- 散文[tản văn]Cấp: HSK 6văn xuôi; bài luận
- 解散[giải tản]Cấp: HSK 7–9giải tán; giải thể
- 扩散[擴散][quẳng tản]Cấp: HSK 7–9lan truyền; tăng nhanh; khuếch tán
- 散布[散佈][tản bố]Cấp: HSK 7–9phát tán
- 散落[tản lạc]Cấp: HSK 7–9phân tán; rơi vãi; rải rác
- 疏散[sớ tản]Cấp: HSK 7–9phân tán; giải tán; sơ tán
- 拆散chia rẽ (hôn nhân, gia đình, v.v.)
- 吹散phân tán
- 打散làm vỡ; làm tan; đánh tan (trứng)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này