Cấp: HSK 2Từ ghép
爷爷
Phồn thể: [爺爺]Nghĩa tiếng Việt(thân mật) ông nội; ông bên nội
Âm Hán Việtgia gia
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (thân mật) ông nội
- 2 ông bên nội
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 那是小雪的爷爷和奶奶。爷爷姓刘,以前当过老师,还去过好几个外国。Đó là ông nội và bà nội của Tiểu Tuyết đấy. Ông nội họ Lưu, trước đây từng làm giáo viên và còn từng đi mấy nước ngoài rồi.
- 那站在爷爷旁边的那位先生和妻子呢?我还不清楚他们的姓名。Thế còn vị tiên sinh và người vợ đang đứng cạnh ông nội thì sao? Mình vẫn chưa rõ họ tên của họ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出国[出國][xuất quốc]Cấp: HSK 2ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
- 名[danh]Cấp: HSK 2tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)
- 奶奶[nái nái]Cấp: HSK 2(thân mật) bà (bà nội); (kính trọng) bà chủ nhà; (thông tục) vú
- 妻子[thê tí]Cấp: HSK 2vợ
- 舒服[thư phục]Cấp: HSK 2thoải mái; cảm thấy khỏe
- 外国[外國][ngoại quốc]Cấp: HSK 2(quốc gia) nước ngoài
- 位[vị]Cấp: HSK 2vị trí; địa điểm; chỗ
- 姓[tính]Cấp: HSK 2họ; họ tên; là họ ...
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này