Chữ Hán
爷
Nghĩaông; ngài
Bộ thủ父
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- ông; ngài
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 父 + 卩
- Phần chỉ nghĩa: 父
- Phần chỉ âm: 耶
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 那是小雪的爷爷和奶奶。爷爷姓刘,以前当过老师,还去过好几个外国。Đó là ông nội và bà nội của Tiểu Tuyết đấy. Ông nội họ Lưu, trước đây từng làm giáo viên và còn từng đi mấy nước ngoài rồi.
- 那站在爷爷旁边的那位先生和妻子呢?我还不清楚他们的姓名。Thế còn vị tiên sinh và người vợ đang đứng cạnh ông nội thì sao? Mình vẫn chưa rõ họ tên của họ.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.