Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

姥爷

Phồn thể: [姥爺]
lǎoye
Nghĩa tiếng Việtông ngoại (thổ ngữ)
Âm Hán Việtmụ gia
  • 2 chữ
  • 15 nét