Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
lǎo · mǔ

姥

Nghĩalǎo bà (ngoại); mǔ bảo mẫu; bà già
Bộ thủ女
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • lǎobà (ngoại)
  • mǔbảo mẫu; bà già

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 老

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.