Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

姥

lǎo
Nghĩa tiếng Việtbà (ngoại)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

姥

mǔ
Nghĩa tiếng Việtbảo mẫu; bà già
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa