Chữ đơnChữ đa âm
姥
Nghĩa
- 1 bà (ngoại)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 姥姥[mụ mụ]Cấp: HSK 5(thân mật) bà ngoại; mẹ của mẹ
- 姥爷[姥爺][mụ gia]Cấp: HSK 5ông ngoại (thổ ngữ)
- 老姥bà già; (cách xưng hô của bà lão) tôi
- 姥娘bà ngoại (phương ngữ)
- 姥鲨[姥鯊]cá nhám phơi nắng (Cetorhinus maximus)
- 姑姥姥cô của mẹ; bà cô
- 姨姥姥chị em gái của bà ngoại; bà cô
- 刘姥姥进大观园[劉姥姥進大觀園]Bà Lưu vào vườn Đại Quan; (một người giản dị) bị choáng ngợp bởi trải nghiệm mới và môi trường xa hoa