Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
救
Phồn thể: [捄]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 救 (jiù)
Âm Hán Việtcứu
- 1 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 biến thể của 救 (jiù)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 抢救[搶救][thưởng cứu]Cấp: HSK 5giải cứu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 急救[cấp cứu]Cấp: HSK 6cấp cứu; sơ cứu
- 救命[cứu mệnh]Cấp: HSK 6cứu mạng; (thán từ) Cứu!; Cứu tôi!
- 救援[cứu viện]Cấp: HSK 6cứu hộ; hỗ trợ; giúp đỡ
- 救灾[救災][cứu tai]Cấp: HSK 6cứu trợ thiên tai; giúp đỡ nạn nhân thiên tai
- 救助[cứu trợ]Cấp: HSK 6giúp đỡ người gặp nạn; hỗ trợ; viện trợ
- 求救[cầu cứu]Cấp: HSK 6cầu cứu (khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn)
- 补救[補救][bổ cứu]Cấp: HSK 7–9khắc phục
- 呼救[hô cứu]Cấp: HSK 7–9kêu cứu
- 解救[giải cứu]Cấp: HSK 7–9giải cứu; giúp thoát khỏi khó khăn; cứu vãn tình hình
- 救济[救濟][cứu tế]Cấp: HSK 7–9cứu trợ khẩn cấp; giúp đỡ người túng thiếu bằng tiền hoặc hàng hóa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创造[創造][sáng tạo]Cấp: HSK 5tạo ra; mang lại; sản xuất
- 代替[đại thế]Cấp: HSK 5thay thế; thay cho
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 就业[就業][tựu nghiệp]Cấp: HSK 5tìm được việc làm; việc làm
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 据[㨿][cứ]Cấp: HSK 5biến thể của 据 (jù)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này