Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

求救

qiújiù
Nghĩa tiếng Việtcầu cứu (khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn)
Âm Hán Việtcầu cứu
  • 2 chữ
  • 18 nét