Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

救助

jiùzhù
Nghĩa tiếng Việtgiúp đỡ người gặp nạn; hỗ trợ; viện trợ
Âm Hán Việtcứu trợ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giúp đỡ người gặp nạn
  2. 2 hỗ trợ
  3. 3 viện trợ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập