Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
jiàng

酱

Phồn thể: [醬]
Nghĩa tiếng Việtmột loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt
Âm Hán Việttương
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một loại sốt đặc từ đậu nành lên men
  2. 2 ướp trong sốt đậu nành
  3. 3 sốt
  4. 4 mứt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập