Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蘸酱

Phồn thể: [蘸醬]
zhànjiàng
Nghĩa tiếng Việtnước chấm; nhúng vào nước sốt
  • 2 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nước chấm
  2. 2 nhúng vào nước sốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập