Từ ghép
肉酱
Phồn thể: [肉醬]Nghĩa tiếng Việtnước sốt thịt băm; (nghĩa bóng) thịt băm; một người bị chặt thành mảnh
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước sốt thịt băm
- 2 (nghĩa bóng) thịt băm
- 3 một người bị chặt thành mảnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.