Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄酱

Phồn thể: [黃醬]
huángjiàng
Nghĩa tiếng Việttương đậu nành vàng (lên men và ướp muối)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 tương đậu nành vàng (lên men và ướp muối)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập