Cấp: HSK 6Từ ghép
博览会
Phồn thể: [博覽會]Nghĩa tiếng Việttriển lãm; hội chợ quốc tế
Âm Hán Việtbác lãm hội
- 3 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 triển lãm
- 2 hội chợ quốc tế
Câu ví dụ
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾博大精深与博览会的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 博大精深 và 博览会.
- 围绕博大精深、博览会与薄弱等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 博大精深, 博览会 và 薄弱, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.Từ trong câu:围绕 (wéirào)博大精深 (bódàjīngshēn)博览会 (bólǎnhuì)与 (yǔ)薄弱 (bóruò)等 (děng)关键 (guānjiàn)环节 (huánjié)唯有 (wéiyǒu)坚持 (jiānchí)科学 (kēxué)规律 (guīlǜ)不断 (bùduàn)完善 (wánshàn)机制 (jīzhì)才能 (cáinéng)在 (zài)新 (xīn)的 (de)历史 (lìshǐ)阶段 (jiēduàn)创造 (chuàngzào)出 (chū)经得起 (jīngdeqǐ)检验 (jiǎnyàn)的 (de)成果 (chéngguǒ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 薄弱[bạc nhược]Cấp: HSK 6yếu; mong manh
- 补偿[補償][bổ thường]Cấp: HSK 6bồi thường; bù đắp
- 不顾[不顧][bất cố]Cấp: HSK 6bất chấp; không quan tâm
- 不禁[bất cấm]Cấp: HSK 6không thể không (làm gì đó); không kiềm được
- 补贴[補貼][bổ thiếp]Cấp: HSK 6trợ cấp; khoản trợ cấp; phụ cấp
- 酱[醬][tương]Cấp: HSK 6một loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt
- 讲解[講解][giảng giải]Cấp: HSK 6giải thích
- 奖牌[獎牌][thưởng bài]Cấp: HSK 6huy chương (được trao như giải thưởng)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này