Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

博览会

Phồn thể: [博覽會]
bólǎnhuì
Nghĩa tiếng Việttriển lãm; hội chợ quốc tế
Âm Hán Việtbác lãm hội
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 triển lãm
  2. 2 hội chợ quốc tế

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập