Houzii
← Từ điển
Từ ghép

世界博览会

Phồn thể: [世界博覽會]
Shìjiè Bólǎnhuì
Nghĩa tiếng ViệtTriển lãm Thế giới; viết tắt thành 世博 (Shìbó)
  • 5 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa