Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bó · bó

博

Nghĩarộng; rộng rãi; phong phú; biến thể cũ của 博 (bó)
Bộ thủ十
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bórộng; rộng rãi; phong phú
  • bóbiến thể cũ của 博 (bó)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 十 + 尃

  • Phần chỉ nghĩa: 十
  • Phần chỉ âm: 尃

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.