Houzii
← Từ điển
Từ ghép

先人

xiānrén
Nghĩa tiếng Việttổ tiên; cha ông; cha quá cố của ai đó
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tổ tiên; cha ông
  2. 2 cha quá cố của ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập