Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

诉求

Phồn thể: [訴求]
sùqiú
Nghĩa tiếng Việtyêu cầu; kêu gọi; kiến nghị; nguyện vọng; mong muốn; yêu cầu; quảng bá thương hiệu; thu hút (người tiêu dùng)
Âm Hán Việttố cầu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 yêu cầu; kêu gọi; kiến nghị
  2. 2 nguyện vọng; mong muốn; yêu cầu
  3. 3 quảng bá thương hiệu; thu hút (người tiêu dùng)
  4. 4 thông điệp (tiếp thị); lời chào hàng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập