合作伙伴Từ ghép合作伙伴hézuòhuǒbànNghĩa tiếng Việtđối tác hợp tác4 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đối tác hợp tácPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →作làm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộTrang chữ →伙[hoả]bạn đồng hành; đối tác; nhómTrang chữ →伴[bạn]bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hànhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →