Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huǒ · huǒ

伙

Nghĩabữa ăn (viết tắt của 伙食 (huǒshí)); biến thể của 伙 (huǒ); bạn đồng hành; đối tác; nhóm
Bộ thủ亻
Âm Hán Việthoả
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huǒÂm Hán Việt: hoảbữa ăn (viết tắt của 伙食 (huǒshí)); biến thể của 伙 (huǒ)
  • huǒChưa có âm thanhbạn đồng hành; đối tác; nhóm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 火

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 火

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.