Chữ Hán
伙
Nghĩabữa ăn (viết tắt của 伙食 (huǒshí)); biến thể của 伙 (huǒ); bạn đồng hành; đối tác; nhóm
Bộ thủ亻
Âm Hán Việthoả
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hoảbữa ăn (viết tắt của 伙食 (huǒshí)); biến thể của 伙 (huǒ)
- Chưa có âm thanhbạn đồng hành; đối tác; nhóm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 火
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 火
Từ có chữ này
- 小伙子Âm Hán Việt: tiểu hoả tíchàng trai; người trẻ; chàng trai trẻHSK 4
- 伙伴Âm Hán Việt: hoả bạnđối tác; bạn đồng hành; đồng chíHSK 5
- 大伙儿Âm Hán Việt: đại hoả nhibiến thể er hoá của 大伙 (dàhuǒ)HSK 6
- 伙食Âm Hán Việt: hoả thựcthức ăn; bữa ănHSK 7–9
- 合伙Âm Hán Việt: hợp hoảhành động cùng nhau; hợp tác kinh doanhHSK 7–9
- 同伙Âm Hán Việt: đồng hoảđồng nghiệp; đồng lõa; tòng phạmHSK 7–9
- 团伙Âm Hán Việt: đoàn hoảbăng nhóm (tội phạm); thành viên băng nhóm; đồng phạmHSK 7–9
- 家伙món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà; động vật nuôi; (thông tục) gãHSK 7–9
- 家伙Âm Hán Việt: gia hoảbiến thể của 家伙 (jiāhuo)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在现代商业活动中,追求利润固然是企业的目标之一,但遵守契约精神、履行承诺才是赢得长期合作伙伴的关键。Trong hoạt động thương mại hiện đại, theo đuổi lợi nhuận cố nhiên là một trong những mục tiêu của doanh nghiệp, nhưng tuân thủ tinh thần khế ước và thực hiện cam kết mới là mấu chốt giành được đối tác lâu dài.
- 阿明、小兰,鉴于现在绿色消费已经成为明显的趋势,我想和朋友合伙创业,专门设计环保家居用品。Minh, Lan ơi, xét thấy tiêu dùng xanh hiện nay đã trở thành xu hướng rõ rệt, mình muốn cùng bạn hùn vốn khởi nghiệp, chuyên thiết kế đồ gia dụng thân thiện môi trường.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.