Houzii
← Từ điển
Từ ghép

之一

zhīyī
Nghĩa tiếng Việtmột trong (cái gì đó); một trong nhiều; một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)
  • 2 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một trong (cái gì đó)
  2. 2 một trong nhiều
  3. 3 một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập