Từ ghép
之一
Nghĩa tiếng Việtmột trong (cái gì đó); một trong nhiều; một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)
- 2 chữ
- 4 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 một trong (cái gì đó)
- 2 một trong nhiều
- 3 một (phần ba, phần tư, phần trăm, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 八分之一một phần tám
- 二分之一một phần hai
- 二者之一một trong hai
- 付之一炬châm lửa đốt (thành ngữ); đốt cháy; phá hủy bằng lửa có chủ ý
- 付之一叹[付之一嘆]bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng
- 付之一叹[付之一歎]bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng
- 付之一笑(thành ngữ) cười xòa cho qua; cười cho qua chuyện
- 九分之一một phần chín
- 六分之一một phần sáu
- 七分之一một phần bảy
- 三分之一một phần ba
- 十分之一một phần mười