Houzii
← Từ điển
Từ ghép

付之一炬

fùzhīyíjù
Nghĩa tiếng Việtchâm lửa đốt (thành ngữ); đốt cháy; phá hủy bằng lửa có chủ ý
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa