Từ ghép
付之一炬
Nghĩa tiếng Việtchâm lửa đốt (thành ngữ); đốt cháy; phá hủy bằng lửa có chủ ý
- 4 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 châm lửa đốt (thành ngữ)
- 2 đốt cháy
- 3 phá hủy bằng lửa có chủ ý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.