二分之一Từ ghép二分之一èrfēnzhīyīNghĩa tiếng Việtmột phần hai4 chữ10 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 một phần haiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.二[nhì]hai; số 2Trang chữ →分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →