Từ ghép
付之一叹
Phồn thể: [付之一嘆]Nghĩa
- 1 bỏ mặc mà thở dài (thành ngữ); trường hợp hết hy vọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.