Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

伙

huǒ
Nghĩa tiếng Việtbữa ăn (viết tắt của 伙食 (huǒshí)); biến thể của 伙 (huǒ)
Âm Hán Việthoả
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bữa ăn (viết tắt của 伙食 (huǒshí))
  2. 2 biến thể của 伙 (huǒ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

伙

Phồn thể: [夥]
huǒ
Nghĩa tiếng Việtbạn đồng hành; đối tác; nhóm
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bạn đồng hành
  2. 2 đối tác
  3. 3 nhóm
  4. 4 lượng từ cho nhóm người
  5. 5 kết hợp
  6. 6 cùng nhau

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập