Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
伙
Nghĩa tiếng Việtbữa ăn (viết tắt của 伙食 (huǒshí)); biến thể của 伙 (huǒ)
Âm Hán Việthoả
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bữa ăn (viết tắt của 伙食 (huǒshí))
- 2 biến thể của 伙 (huǒ)
Câu ví dụ
- 阿明、小兰,鉴于现在绿色消费已经成为明显的趋势,我想和朋友合伙创业,专门设计环保家居用品。Minh, Lan ơi, xét thấy tiêu dùng xanh hiện nay đã trở thành xu hướng rõ rệt, mình muốn cùng bạn hùn vốn khởi nghiệp, chuyên thiết kế đồ gia dụng thân thiện môi trường.
- 在现代商业活动中,追求利润固然是企业的目标之一,但遵守契约精神、履行承诺才是赢得长期合作伙伴的关键。Trong hoạt động thương mại hiện đại, theo đuổi lợi nhuận cố nhiên là một trong những mục tiêu của doanh nghiệp, nhưng tuân thủ tinh thần khế ước và thực hiện cam kết mới là mấu chốt giành được đối tác lâu dài.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 小伙子[tiểu hoả tí]Cấp: HSK 4chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ
- 伙伴[hoả bạn]Cấp: HSK 5đối tác; bạn đồng hành; đồng chí
- 大伙儿[大伙兒][đại hoả nhi]Cấp: HSK 6biến thể er hoá của 大伙 (dàhuǒ)
- 合伙[hợp hoả]Cấp: HSK 7–9hành động cùng nhau; hợp tác kinh doanh
- 伙食[hoả thực]Cấp: HSK 7–9thức ăn; bữa ăn
- 家伙[傢伙][gia hoả]Cấp: HSK 7–9biến thể của 家伙 (jiāhuo)
- 家伙Cấp: HSK 7–9món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà; động vật nuôi; (thông tục) gã
- 同伙[đồng hoả]Cấp: HSK 7–9đồng nghiệp; đồng lõa; tòng phạm
- 团伙[團伙][đoàn hoả]Cấp: HSK 7–9băng nhóm (tội phạm); thành viên băng nhóm; đồng phạm
- 包伙xem 包饭 (bāofàn)
- 大伙mọi người; tất cả mọi người; chúng ta đều
- 搭伙hợp tác với ai đó; trở thành đối tác; ăn thường xuyên ở căng tin
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出色[xuất sắc]Cấp: HSK 5đáng chú ý; xuất sắc
- 分配[phân phối]Cấp: HSK 5phân phối; giao; phân bổ
- 贡献[貢獻][cống hiến]Cấp: HSK 5đóng góp; cống hiến; dành cho
- 过度[過度][quá độ]Cấp: HSK 5quá mức; quá-; quá độ
- 过分[過分][quá phận]Cấp: HSK 5quá mức; không phù hợp; quá đáng
- 过敏[過敏][quá mẫn]Cấp: HSK 5quá nhạy cảm; dị ứng
- 过期[過期][quá kì]Cấp: HSK 5quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)
- 果实[果實][quả thực]Cấp: HSK 5quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này