Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

大伙儿

Phồn thể: [大伙兒]
dàhuǒr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 大伙 (dàhuǒ)
Âm Hán Việtđại hoả nhi
  • 3 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 大伙 (dàhuǒ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập