Cấp: HSK 5Từ ghép
设计
Phồn thể: [設計]Nghĩa tiếng Việtthiết kế; lập kế hoạch; thiết kế; kế hoạch
Âm Hán Việtthết kể
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thiết kế; lập kế hoạch
- 2 thiết kế; kế hoạch
Câu ví dụ
- 阿明、小兰,鉴于现在绿色消费已经成为明显的趋势,我想和朋友合伙创业,专门设计环保家居用品。Minh, Lan ơi, xét thấy tiêu dùng xanh hiện nay đã trở thành xu hướng rõ rệt, mình muốn cùng bạn hùn vốn khởi nghiệp, chuyên thiết kế đồ gia dụng thân thiện môi trường.
- 王老师,您看这些刺绣和竹编作品,手艺真是精湛!没想到古老的非物质文化遗产还能设计成这么时尚的日常用品。Thầy Vương ơi, thầy nhìn những tác phẩm thêu và đan tre này xem, tay nghề thật là tinh xảo! Không ngờ di sản văn hoá phi vật thể cổ xưa lại có thể thiết kế thành đồ dùng hằng ngày thời trang đến thế.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 设计师[設計師]nhà thiết kế; kiến trúc sư
- 设计者[設計者]nhà thiết kế; kiến trúc sư (của một dự án)
- 程序设计[程序設計]lập trình máy tính
- 工业设计[工業設計]thiết kế công nghiệp
- 景观设计[景觀設計]thiết kế cảnh quan
- 设计程序[設計程序]quy trình thiết kế
- 设计规范[設計規範]tiêu chuẩn thiết kế; quy định quy hoạch
- 室内设计[室內設計]thiết kế nội thất
- 外观设计[外觀設計]hình dáng; diện mạo bên ngoài; thiết kế
- 网络设计[網絡設計]thiết kế mạng; lập kế hoạch mạng
- 网页设计[網頁設計]thiết kế trang web
- 智能设计[智能設計]thiết kế thông minh (tôn giáo)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 导演[導演][đạo diễn]Cấp: HSK 5đạo diễn; đạo diễn (phim, v.v.)
- 极其[極其][cực kì]Cấp: HSK 5cực kỳ
- 评价[評價][bình giá]Cấp: HSK 5đánh giá
- 请教[請教][thỉnh giáo]Cấp: HSK 5hỏi để được hướng dẫn; tham khảo
- 请求[請求][thỉnh cầu]Cấp: HSK 5yêu cầu; hỏi; một yêu cầu (LT:个 (gè))
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 穷[窮][cùng]Cấp: HSK 5nghèo; khốn cùng; dùng hết
- 劝[勸][khuyến]Cấp: HSK 5khuyên; giục; cố gắng thuyết phục
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này