Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jì · Jì

计

Nghĩatính toán; tính; cộng; họ [Ji4]
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtkể
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jìChưa có âm thanhÂm Hán Việt: kểtính toán; tính; cộng
  • JìChưa có âm thanhhọ [Ji4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 十

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 十

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.