Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

共计

Phồn thể: [共計]
gòngjì
Nghĩa tiếng Việttổng cộng; lên tới
Âm Hán Việtcộng kể
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa