Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

败

Phồn thể: [敗]
bài
Nghĩa tiếng Việtđánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
Âm Hán Việtbại
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đánh bại
  2. 2 phá hỏng
  3. 3 thua (một đối thủ)
  4. 4 thất bại
  5. 5 héo úa

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập