Houzii
← Từ điển
Từ ghép

败德

Phồn thể: [敗德]
bàidé
Nghĩa tiếng Việthành vi xấu xa
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 hành vi xấu xa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập