Chữ Hán
败
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: bạiđánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 攵
- Phần chỉ nghĩa: 攵
- Phần chỉ âm: 贝
Từ có chữ này
- 失败Âm Hán Việt: thất bạibị đánh bại; thua; thất bại (ví dụ: thí nghiệm)HSK 4
- 打败Âm Hán Việt: đả bạiđánh bại; chế ngự; đánh thắngHSK 4
- 击败Âm Hán Việt: kích bạiđánh bại; đánh thắngHSK 6
- 挫败Âm Hán Việt: doạ bạingăn chặn; làm thất bại (kế hoạch của ai đó); một sự thoái lui; một thất bại; một sự thua cuộcHSK 7–9
- 腐败Âm Hán Việt: hủ bạitham nhũng; tham ô; mục nátHSK 7–9
- 败坏Âm Hán Việt: bại hoạihủy hoại; tham nhũng; làm suy yếuHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 围绕百货、败与拜访等关键环节,唯有坚持科学规律、不断完善机制,才能在新的历史阶段创造出经得起检验的成果。Xoay quanh các khâu then chốt như 百货, 败 và 拜访, chỉ có kiên trì quy luật khoa học và không ngừng hoàn thiện cơ chế mới có thể tạo ra thành quả chịu được thử thách trong giai đoạn lịch sử mới.
- 每个人都希望自己的工作一帆风顺,然而在实际生活中,谁都难免会遇到各种压力和失败。Ai cũng hy vọng công việc của mình thuận buồm xuôi gió, tuy nhiên trong cuộc sống thực tế, ai cũng khó tránh khỏi gặp phải đủ loại áp lực và thất bại.
- 王老师,上次演讲比赛失败以后,我一上台面对那么多观众,紧张得连想好的观点都说不出来。Thầy Vương ơi, sau khi thất bại ở cuộc thi diễn thuyết lần trước, em vừa lên sân khấu đối diện bao nhiêu khán giả, căng thẳng đến nỗi ngay cả quan điểm đã nghĩ sẵn cũng không nói ra được.
- 非常赞同!我们接下来在推进具体工作时,也会兼顾百货与败的协调发展。Rất tán thành! Tiếp theo khi thúc đẩy công việc cụ thể, chúng tôi cũng sẽ kết hợp hài hoà sự phát triển của 百货 và 败.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.