Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bài

败

Nghĩađánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
Bộ thủ贝
Âm Hán Việtbại
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bàiÂm Hán Việt: bạiđánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 攵

  • Phần chỉ nghĩa: 攵
  • Phần chỉ âm: 贝

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.