Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

比赛

Phồn thể: [比賽]
bǐsài
Nghĩa tiếng Việtcuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; thi đấu
Âm Hán Việttỉ tái
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cuộc thi (thể thao, v.v.)
  2. 2 trận đấu
  3. 3 thi đấu
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập