Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跨栏比赛

Phồn thể: [跨欄比賽]
kuàlánbǐsài
Nghĩa tiếng Việtchạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh)
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa