Từ ghép
跨栏比赛
Phồn thể: [跨欄比賽]Nghĩa tiếng Việtchạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh)
- 4 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chạy vượt rào
- 2 cuộc đua vượt rào (sự kiện điền kinh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.