Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开始比赛

Phồn thể: [開始比賽]
kāishǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǐsàiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu trận đấu; khởi động trận đấu
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa