Từ ghép
开始比赛
Phồn thể: [開始比賽]Nghĩa
- 1 bắt đầu trận đấu
- 2 khởi động trận đấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 始bắt đầu; khởi đầu; sau đóTrang chữ →
- 比[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệTrang chữ →
- 赛[tái]thi đấu; cuộc thi; trận đấuTrang chữ →