Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

体育馆

Phồn thể: [體育館]
tǐyùguǎn
Nghĩa tiếng Việtphòng gym; nhà thi đấu; sân vận động
Âm Hán Việtthể dục quán
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phòng gym
  2. 2 nhà thi đấu
  3. 3 sân vận động
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập